Trong hành trình định vị Huế như một đô thị di sản đặc thù của Việt Nam, nơi hội tụ của văn hóa, lịch sử và chiều sâu tinh thần, chúng ta đã quen nhắc đến những giá trị đã được thế giới vinh danh: Quần thể Di tích Cố đô Huế, Nhã nhạc cung đình, Mộc bản triều Nguyễn, Thơ văn trên kiến trúc cung đình… Nhưng vẫn còn đó những “lớp trầm tích” di sản khác, âm thầm tồn tại, lặng lẽ gìn giữ ký ức của một vùng đất, mà nếu không kịp thời nhận diện, có thể sẽ mãi nằm trong vùng khuất của lịch sử.
Không nằm trong các kho lưu trữ khép kín, không được bảo quản theo mô hình bảo tàng hóa hoàn chỉnh, mộc bản Phật giáo Huế hiện vẫn đang tồn tại ngay trong không gian sống của các ngôi chùa cổ kính, từ các chùa Từ Đàm, Thiên Mụ, Từ Hiếu đến Quốc Ân, Giác Lâm, Tường Vân…
Kết quả khảo sát bước đầu của Thượng toạ, Tiến sĩ Thích Không Nhiên trong bài viết “Bước đầu khảo sát Di sản Mộc bản Phật giáo Huế” (Tạp chí Liễu Quán, số 6, tháng 8-2015) cho thấy, toàn thành phố hiện còn khoảng 2.933 ván khắc, phân bố tại 13 cơ sở lưu trữ khác nhau. Đây là con số không nhỏ, nếu so sánh với một số di sản tư liệu tương tự đã được UNESCO ghi danh, đặc biệt nếu đặt trong bối cảnh nhiều di sản tư liệu tương tự ở các quốc gia khác đã thất tán hoặc chỉ còn lại rời rạc.
Điều đáng nói là, phần lớn những mộc bản này không phải là những hiện vật “đã chết”, mà vẫn gắn với đời sống tôn giáo, nghi lễ, với nhịp sinh hoạt thường nhật của các tự viện. Chúng hiện diện như một phần của ký ức sống, vừa linh thiêng, vừa gần gũi.
Đặt trong so sánh quốc tế, mộc bản Phật giáo Huế mang những đặc trưng rất riêng: Không đồ sộ như Tripitaka Koreana (Hàn Quốc), nhưng lại có tính phân bố gắn với cộng đồng; không tập trung như các hệ thống mộc bản Trung Hoa, nhưng lại thể hiện rõ tính “di sản sống”; không thuần túy hành chính như mộc bản triều Nguyễn, mà phản ánh đời sống tinh thần rộng lớn và sâu sắc.
Chính sự giao thoa này tạo nên một giá trị đặc biệt: Đó là một kho tư liệu vừa mang tính học thuật, vừa mang tính thực hành, vừa mang tính cộng đồng.
Tuy vậy, di sản quý giá này có nguy cơ mai một chưa kịp được gọi tên!
Dẫu mang giá trị lớn, nhưng thực tế cho thấy, nhiều mộc bản đang xuống cấp do điều kiện bảo quản hạn chế; một số bị mối mọt, hư hỏng hoặc thất lạc, và chưa có hệ thống kiểm kê và số hóa đầy đủ…
Đáng lo ngại hơn, trong khi thế giới đang bước vào kỷ nguyên số hóa di sản, thì nhiều bộ mộc bản quý của Huế vẫn chưa được “đưa lên bản đồ” tri thức toàn cầu.
Nếu không có những hành động kịp thời, chúng ta có thể sẽ đánh mất không chỉ là hiện vật, mà là cả một phần ký ức của dân tộc Việt Nam.
Huế đã từng làm được điều đó với di sản vật thể và phi vật thể.
Và giờ đây, với mộc bản Phật giáo, chúng ta có cơ hội mở rộng thêm một chiều kích mới: di sản tư liệu.
Những tấm mộc bản tưởng như lặng im trong các ngôi chùa cổ kính, thực ra đang cất giữ những dòng chảy tư tưởng vốn có từ nhiều thế kỷ trước. Đó là những lớp trầm tích văn hóa, những ký ức chưa được kể hết…
Vấn đề không phải là chúng có giá trị hay không, mà là chúng ta có đủ quyết tâm để đánh thức giá trị ấy hay không. Bởi Mộc bản Phật giáo Huế không chỉ là di sản của riêng Huế.
Đó là ký ức của Việt Nam, và hoàn toàn có thể trở thành ký ức của nhân loại.
TS Phan Thanh Hải
— Giám đốc Sở VHTT thành phố Huế, UV Thường vụ Hội DSVH Việt Nam